james mason

james mason

James Mason appears in a classic film scene.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Diễn viên điện ảnh người Anh (1909-1984): "James Mason" tên của một nam diễn viên nổi tiếng người Anh, hoạt động chủ yếu trong thế kỷ 20. Ông được biết đến với giọng nói trầm ấm, phong cách lịch lãm các vai diễn đa dạng trong nhiều thể loại phim.

dụ sử dụng
  • (James Mason đóng vai chính trong bộ phim kinh điển "A Star is Born".)
  • (Nhiều nhà phê bình coi James Mason một trong những diễn viên Anh vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • (Giọng nói của James Mason rất đặc biệt đáng nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the James Mason effect": hiệu ứng James Mason, dùng để chỉ sự quyến rũ, lịch lãm uy quyền trong diễn xuất, thường được nhắc đến khi phân tích phong cách diễn xuất cổ điển.

    • His performance had the James Mason effect, captivating the audience with subtlety. (Màn trình diễn của anh ấy mang hiệu ứng James Mason, thu hút khán giả bằng sự tinh tế.)
  • "a James Mason role": một vai diễn kiểu James Mason, tức là vai diễn đòi hỏi sự điềm tĩnh, trí tuệ một chút bí ẩn.

    • The director sought an actor who could handle a James Mason role. (Đạo diễn tìm kiếm một diễn viên có thể đảm nhận vai diễn kiểu James Mason.)
Biến thể từ gần giống
  • Masonesque (tính từ): mang phong cách của James Mason, thường chỉ giọng nói hoặc phong thái.
    • His Masonesque delivery made the dialogue sound more dramatic. (Cách truyền đạt theo phong cách James Mason của anh ấy làm cho lời thoại nghe kịch tính hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Diễn viên lão làng: veteran actor (dùng để chỉ một diễn viên kinh nghiệm lâu năm, nhưng không đặc thù cho James Mason).
  • Ngôi sao điện ảnh Anh: British film star (chỉ chung các diễn viên nổi tiếng người Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng "James Mason". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • To channel James Mason: thể hiện phong cách của James Mason.
      • The actor tried to channel James Mason for his role as a sophisticated villain. (Diễn viên cố gắng thể hiện phong cách James Mason cho vai phản diện lịch lãm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "To do a James Mason": bắt chước hoặc thể hiện phong cách diễn xuất của James Mason, thường dùng trong giới phê bình phim.
    • In that scene, the actor did a perfect James Mason. (Trong cảnh đó, diễn viên đã thể hiện hoàn hảo phong cách James Mason.)